

| [CHN TPE Intercity League-5] Tatung FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 19 | 5 | 35.7% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 7 | 12 | 4 | 37.5% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 7 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 5 | 8 | 33.3% |
| [CHN TPE Intercity League-3] Sunny Bank Athletic Club Taipei |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 16 | 23 | 3 | 42.9% |
| 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 8 | 13 | 3 | 42.9% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | 10 | 4 | 42.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 9 | 13 | 66.7% |
| Tatung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
| Chinese T L | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | T | 0.78 | 0.00 | 0.98 | T | X |
| Chinese T L | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.43 | T | 1.00 | 0.00 | 0.76 | T | X |
| Chinese T L | 08-07-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese T L | 31-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.40 | T | 0.89 | 0.00 | 0.87 | T | X |
| Chinese T L | 20-11-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.74 | T | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | X |
| Chinese T L | 07-08-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.17 | -0.21 | -0.74 | H | 0.78 | -1.50 | 0.98 | B | T |
| Chinese T L | 22-05-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.10 | -0.14 | -0.88 | T | 0.70 | -2.50 | -0.94 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:78% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%
| Tatung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 24-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | H | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 17-08-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese T Cup | 17-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 01-12-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese T L | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
| Chinese T L | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
| Chinese T L | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese T L | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese T L | 14-09-24 | 0 - 5 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | B | 0.95 | -1.75 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Sunny Bank Athletic Club Taipei |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 24-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 17-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 17-05-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 11-05-25 | 12 - 0 (7 - 0) | 27 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T Cup | 20-04-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.93 | -1.25 | 0.77 | T | ||
| Chinese T L | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| Chinese T L | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 20-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 16-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| Tatung FC |
| Tatung FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 21-09-2025 | Chủ | Taichung Rock FC | 7 Ngày |
| Chinese T L | 28-09-2025 | Khách | Hang Yuen FC | 14 Ngày |
| Chinese T L | 26-10-2025 | Khách | Taichung Futuro | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 21-09-2025 | Khách | Tainan City Steel | 7 Ngày |
| Chinese T L | 28-09-2025 | Khách | Ming Chuan University | 14 Ngày |
| Chinese T L | 26-10-2025 | Chủ | Taichung Rock FC | 42 Ngày |

