

| [Taca FPF-] Cianorte PR |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | 11 | 50.0% |
| [Taca FPF-] Azuriz FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | 3 | 0.0% |
| Cianorte PR |
| Chủ - Khách |
|---|
| Azuriz FCCianorte PR |
| Azuriz FCCianorte PR |
| Cianorte PRAzuriz FC |
| Azuriz FCCianorte PR |
| Cianorte PRAzuriz FC |
| Cianorte PRAzuriz FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| B CP | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bra PL | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.41 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | H |
| Bra PL | 11-02-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | T | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | T |
| Bra PL | 05-02-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bra PL | 06-02-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bra PL | 15-05-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cianorte PR |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| B CP | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| B CP | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA D4 | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | B | 0.87 | 0.25 | 0.89 | B | X |
| BRA D4 | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 23-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 1 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| BRA D4 | 17-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.58 | -0.32 | -0.24 | H | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | H |
| BRA D4 | 10-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA D4 | 03-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA D4 | 26-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | T | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | X |
| BRA D4 | 19-07-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | T | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| Azuriz FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| B CP | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| B CP | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| B CP | 11-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 27-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.35 | -0.29 | 0.71 | 0.25 | 0.99 | X | ||
| BRA D4 | 20-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 13-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.38 | -0.36 | 0.70 | 0 | 1.00 | X | ||
| BRA D4 | 05-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.57 | -0.32 | -0.23 | 0.76 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| BRA D4 | 29-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | 0.70 | 0 | 1.00 | H | ||
| BRA D4 | 15-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| BRA D4 | 08-06-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.36 | -0.37 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
| Cianorte PR |
| Cianorte PR |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||