

| [AUT Landesliga-] Langenrohr |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | 6 | 16.7% |
| [AUT Landesliga-] USV Scheiblingkirchen-Warth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| Langenrohr |
| Chủ - Khách |
|---|
| LangenrohrUSV Scheiblingkirchen-Warth |
| LangenrohrUSV Scheiblingkirchen-Warth |
| USV Scheiblingkirchen-WarthLangenrohr |
| USV Scheiblingkirchen-WarthLangenrohr |
| LangenrohrUSV Scheiblingkirchen-Warth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 14-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| AUS L | 14-08-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS L | 26-10-20 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.62 | -0.24 | -0.26 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | T |
| AUS L | 08-09-19 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| AUS L | 17-05-19 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Langenrohr |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 19-04-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 12-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.60 | -0.26 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.82 | B | X |
| AUS L | 27-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | H |
| INT CF | 27-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | H | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| AUS L | 14-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 13-04-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | B | 0.94 | 0.25 | 0.82 | B | X |
| AUS L | 18-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-25 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| USV Scheiblingkirchen-Warth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 12-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 18-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | 0.73 | -0.5 | 0.97 | X | ||
| INT CF | 28-06-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 29-05-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 1 | -0.14 | -0.21 | -0.77 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | H | ||
| AUS L | 24-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 19-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 04-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Langenrohr |
| Langenrohr |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||