

| [GEO Cup-] Skuri Tsalenjikha |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | 1 | 0.0% |
| [GEO Cup-] Dinamo Tbilisi II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 33.3% |
| Skuri Tsalenjikha |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D2 | 06-04-15 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GEO D2 | 21-02-15 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GEO D2 | 22-10-14 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 26-08-14 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GEO D2 | 25-04-14 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 05-11-13 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 17-05-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GEO D2 | 06-03-13 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 05-10-12 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Skuri Tsalenjikha |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO C | 20-06-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO C | 23-03-21 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO C | 21-08-20 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO C | 15-03-17 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D2 | 10-12-16 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.30 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| GEO D2 | 05-12-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.29 | -0.34 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| GEO D2 | 02-12-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.66 | -0.25 | -0.24 | H | 0.70 | 0.75 | 1.00 | T | X |
| GEO D2 | 28-11-16 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 25-11-16 | 3 - 5 (1 - 2) | - | -0.81 | -0.18 | -0.13 | B | 0.70 | 1.5 | 0.90 | B | T |
| GEO D2 | 17-11-16 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Dinamo Tbilisi II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Geo L3 | 15-06-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 14-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 08-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 03-05-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 29-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 24-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 20-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 16-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 08-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Skuri Tsalenjikha |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Skuri Tsalenjikha |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||