

| [ENG Isthmian League One-] Cambridge City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 3 | 10 | 33.3% |
| [ENG Isthmian League One-] Bowers Pitsea |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
| Cambridge City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bowers PitseaCambridge City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cambridge City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 20-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 11-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
| ENG RL1 | 01-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 16-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bowers Pitsea |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 27-12-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| ENG RL1 | 16-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| ENG RL1 | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
| ENG RL1 | 31-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 14-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 30-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 23-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Cambridge City |
| Cambridge City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||