

| [ENG Northern League Division One-] Kidsgrove Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 8 | 7 | 16.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Vauxhall Motors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 | 33.3% |
| Kidsgrove Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kidsgrove AthleticVauxhall Motors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 26-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kidsgrove Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 13-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | T |
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | H | 0.88 | -0.25 | 0.82 | B | X |
| ENG UD1 | 23-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 19-08-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Vauxhall Motors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| ENG UD1 | 10-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | ||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 12-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Kidsgrove Athletic |
| Kidsgrove Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||