So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.25
0.93
0.90
3.5
0.90
2.08
4.05
2.69
Live
0.92
0
0.95
0.92
3.5
0.94
2.42
4.00
2.28
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.17
7.5
0.03
1.01
14.00
23.00
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.90
3.5
0.90
2.35
3.70
2.35
Live
0.95
0
0.85
0.87
3.5
0.92
2.40
3.70
2.30
Run
0.87
0
0.92
-0.13
7.5
0.07
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.88
0.91
3.5
0.91
2.22
3.55
2.48
Live
0.98
0
0.92
0.97
3.5
0.91
2.42
3.75
2.39
Run
0.97
0
0.93
-0.18
7.5
0.10
1.05
7.10
200.00
SbobetSớm
0.95
0.25
0.95
0.95
3.5
0.93
2.10
3.78
2.76
Live
0.98
0
0.94
1.00
3.5
0.90
2.46
3.79
2.42
Run
0.97
0
0.93
-0.11
7.5
0.01
1.10
5.80
42.00

Bên nào sẽ thắng?

Fram Reykjavik
ChủHòaKhách
Breidablik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fram ReykjavikSo Sánh Sức MạnhBreidablik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Besta-deild karla-3] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9621251620366.7%
5410181013380.0%
4211767450.0%
641117101366.7%
[Besta-deild karla-4] Breidablik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9432221515444.4%
431014610475.0%
5122895820.0%
63211381150.0%

Thành tích đối đầu

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
BreidablikFram Reykjavik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikBreidablik
BreidablikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR05-10-253 - 1
(3 - 1)
13 - 4-0.61-0.24-0.26B0.850.750.97BT
ICE PR23-06-251 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.70-0.22-0.20H0.94-0.800.88TX
ICE PR13-04-254 - 2
(0 - 2)
6 - 4-0.21-0.22-0.69T0.80-1.25-0.98TT
ICE LC04-02-251 - 3
(1 - 1)
4 - 2-0.78-0.19-0.16T0.97-0.570.79TT
ICE PR19-08-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.68-0.23-0.21B-0.96-0.800.78BT
ICE PR26-05-241 - 4
(1 - 1)
5 - 11-0.32-0.27-0.53B0.92-0.500.90BT
ICE PR14-07-230 - 1
(0 - 1)
0 - 8-0.24-0.24-0.64B0.86-1.00-0.98BX
ICE PR28-04-235 - 4
(3 - 1)
11 - 5-0.75-0.19-0.15B0.93-0.670.95TT
ICE PR22-08-220 - 2
(0 - 0)
0 - 10-0.22-0.23-0.63B0.85-1.00-0.97BX
ICE PR22-05-224 - 3
(2 - 1)
4 - 7-0.79-0.18-0.12B-0.98-0.570.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
KR ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
HafnarfjordurFram Reykjavik
Fram ReykjavikIBV Vestmannaeyjar
Thor AkureyriFram Reykjavik
Fram ReykjavikKeflavik
Fram ReykjavikIA Akranes
Fram ReykjavikVikingur Reykjavik
KeflavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikVestri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR17-05-262 - 2
(1 - 1)
4 - 11-0.56-0.23-0.31H0.960.750.86TH
ICE PR08-05-263 - 2
(2 - 2)
11 - 1-0.50-0.25-0.36T-0.990.50.81TT
ICE PR03-05-263 - 4
(3 - 1)
2 - 10-0.38-0.25-0.47T0.87-0.250.95TT
ICE PR27-04-265 - 1
(2 - 0)
11 - 5-0.50-0.26-0.34T1.000.50.82TT
ICE PR23-04-261 - 0
(0 - 0)
2 - 11-0.38-0.27-0.45B0.80-0.25-0.98BX
ICE PR17-04-263 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.68-0.21-0.21T-0.991.250.81TT
ICE PR12-04-263 - 3
(0 - 0)
7 - 7-0.47-0.25-0.38H0.940.250.88TT
ICE CUP04-04-262 - 4
(1 - 2)
3 - 5-0.30-0.24-0.55B0.95-0.50.81BT
ICE LC06-03-264 - 3
(1 - 1)
6 - 5-0.40-0.25-0.47B0.81-0.250.95BT
ICE LC28-02-265 - 2
(1 - 2)
6 - 0-0.66-0.22-0.24T0.8610.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 89%

Breidablik            
Chủ - Khách
Valur ReykjavikBreidablik
Throttur ReykjavikBreidablik
BreidablikHafnarfjordur
IBV VestmannaeyjarBreidablik
BreidablikThor Akureyri
KeflavikBreidablik
BreidablikIA Akranes
Vikingur ReykjavikBreidablik
KormakurBreidablik
BreidablikKR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR17-05-263 - 2
(1 - 0)
4 - 13-0.36-0.26-0.490.96-0.250.86T
ICE CUP13-05-261 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.26-0.25-0.590.87-0.750.89H
ICE PR08-05-263 - 3
(2 - 0)
13 - 8-0.62-0.23-0.250.800.75-0.98T
ICE PR03-05-261 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.31-0.26-0.540.96-0.50.86X
ICE PR27-04-264 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.68-0.21-0.210.991.250.83T
ICE PR22-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.25-0.24-0.610.97-0.750.85X
ICE PR17-04-261 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.54-0.25-0.310.850.50.97X
ICE PR10-04-261 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.57-0.25-0.280.940.750.88X
ICE CUP04-04-261 - 6
(0 - 2)
- -----
INT CF28-03-262 - 5
(0 - 4)
0 - 3-0.43-0.26-0.460.9200.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Fram ReykjavikSo sánh số liệuBreidablik
  • 30Tổng số ghi bàn23
  • 3.0Trung bình ghi bàn2.3
  • 23Tổng số mất bàn15
  • 2.3Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
Breidablik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Breidablik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fram ReykjavikThời gian ghi bànBreidablik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    12
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fram ReykjavikChi tiết về HT/FTBreidablik
  • 2
    3
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Fram ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2Breidablik
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE PR15-06-2026KháchKA Akureyri17 Ngày
ICE PR21-06-2026ChủVikingur Reykjavik23 Ngày
ICE PR29-06-2026KháchIA Akranes31 Ngày
Breidablik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE CUP07-06-2026KháchKFR Aegir9 Ngày
ICE PR14-06-2026KháchStjarnan Gardabaer16 Ngày
ICE PR21-06-2026ChủKA Akureyri23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 66.7%Thắng44.4% [4]
  • [2] 22.2%Hòa33.3% [4]
  • [1] 11.1%Bại22.2% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 44.4%Thắng11.1% [1]
  • [1] 11.1%Hòa22.2% [2]
  • [0] 0.0%Bại22.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.78 
  • TB mất điểm
    1.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.44
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.56
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 22.22%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fram Reykjavik VS Breidablik ngày 30-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.