So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.81
0.85
2.25
0.91
2.22
3.30
2.88
Live
0.86
0.25
1.00
0.94
2.25
0.90
2.16
3.25
3.05
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.20
1.5
0.02
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.85
2.25
0.95
2.35
3.00
2.80
Live
0.90
0.25
0.90
0.87
2.25
0.92
2.15
3.10
3.10
Run
-0.57
0
0.42
-0.12
1.5
0.06
1.02
19.00
101.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
0.94
0.81
2.25
0.93
2.07
3.15
3.20
Live
0.91
0.25
0.93
0.87
2.25
0.95
2.17
3.25
2.86
Run
-0.96
0
0.80
-0.17
1.5
0.07
1.06
6.00
150.00
SbobetSớm
0.96
0.25
0.88
0.89
2.25
0.93
2.18
3.07
2.97
Live
0.85
0.25
0.99
0.90
2.25
0.92
2.06
3.10
3.20
Run
0.97
0
0.87
-0.21
1.5
0.07
1.03
7.00
210.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Kokand 1912
ChủHòaKhách
Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Kokand 1912So Sánh Sức MạnhBunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-14] FK Kokand 1912
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
112541015111418.2%
52215481040.0%
60335113150.0%
614188716.7%
[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11614131119554.5%
52036761440.0%
64117413466.7%
6402971266.7%

Thành tích đối đầu

FK Kokand 1912            
Chủ - Khách
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D128-09-252 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.33-0.30-0.47H1.00-0.250.86BT
UzbC18-06-251 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.43-0.33-0.39H0.750.000.95HX
UZB D102-05-251 - 2
(1 - 0)
3 - 1-0.63-0.29-0.20T0.840.750.98TT
UZB D107-11-220 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.45-0.33-0.34B0.970.250.85BX
UZB D121-06-221 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.56-0.28-0.29H0.800.50-0.98TX
UZB D110-09-212 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.62-0.28-0.22B0.800.750.96BT
UZB D102-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.34-0.37-0.41H-0.960.000.78HX
INT CF19-01-212 - 2
(1 - 0)
3 - 8---H---
UZB D127-09-202 - 1
(2 - 1)
1 - 5-0.41-0.29-0.42T0.910.000.85TT
UZB D113-06-201 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.64-0.27-0.21B0.800.75-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

FK Kokand 1912            
Chủ - Khách
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonFK Andijon
Xorazm UrganchKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonNasaf Qarshi
Sogdiana JizakKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonNavbahor Namangan
Lokomotiv TashkentKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonPakhtakor
Buxoro FKKuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand QoqonFC Milsami
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D124-04-262 - 1
(2 - 1)
2 - 2-0.36-0.33-0.41B-0.9900.75BT
UZB D119-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.35-0.38H0.8400.92HX
UZB D114-04-262 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.40-0.33-0.37H0.8100.95HT
UZB D108-04-261 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.27-0.33-0.50H0.77-0.50.99BX
UZB D102-04-262 - 2
(2 - 0)
3 - 7-0.45-0.32-0.35H0.970.250.79TT
UZB D118-03-262 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.32-0.33-0.47T0.91-0.250.85TT
UZB D111-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.31-0.23H0.980.750.78TX
UZB D104-03-261 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.26-0.30-0.56B0.97-0.50.79BT
UZB D127-02-261 - 0
(1 - 0)
5 - 11-0.48-0.33-0.31B0.830.250.93BX
INT CF13-02-260 - 1
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorFK Andijon
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Mashal MuborakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorLokomotiv Tashkent
Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D124-04-261 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.45-0.31-0.340.940.250.82T
UZB D119-04-262 - 3
(2 - 1)
6 - 3-0.49-0.29-0.340.810.250.95T
UZB D114-04-260 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.22-0.29-0.580.81-0.750.95X
UZB D107-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.29-0.31-0.500.76-0.51.00X
UZB D102-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.44-0.32-0.350.990.250.77H
UZB D118-03-261 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.43-0.33-0.360.730-0.97T
UZB D111-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.36-0.31-0.460.80-0.250.96X
UZB D106-03-261 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.38-0.32-0.420.9900.77T
UZB D101-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.29-0.290.940.50.92X
INT CF23-02-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

FK Kokand 1912So sánh số liệuBunyodkor
  • 9Tổng số ghi bàn11
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Kokand 1912
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem
Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
FK Kokand 1912
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
613216.7%Xem466.7%233.3%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Kokand 1912Thời gian ghi bànBunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Kokand 1912Chi tiết về HT/FTBunyodkor
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    4
    4
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
FK Kokand 1912Số bàn thắng trong H1&H2Bunyodkor
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Kokand 1912
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D120-07-2026KháchMashal Muborak79 Ngày
UZB D125-07-2026ChủOTMK Olmaliq84 Ngày
UZB D130-07-2026KháchDinamo Samarqand89 Ngày
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D120-07-2026ChủNasaf Qarshi79 Ngày
UZB D125-07-2026KháchBuxoro FK84 Ngày
UZB D130-07-2026ChủPakhtakor89 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 18.2%Thắng54.5% [6]
  • [5] 45.5%Hòa9.1% [6]
  • [4] 36.4%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 18.2%Thắng36.4% [4]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [1]
  • [1] 9.1%Bại9.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [5] 50.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FK Kokand 1912 VS Bunyodkor ngày 03-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.