| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3B-15] FK Pobeda Junior |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 15 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
| [RUS D3B-7] FK Angusht Nazran |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | % |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 2 | 66.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| FK Pobeda Junior |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK Angusht NazranFK Pobeda Junior |
| FK Pobeda JuniorFK Angusht Nazran |
| FK Angusht NazranFK Pobeda Junior |
| FK Pobeda JuniorFK Angusht Nazran |
| FK Pobeda JuniorFK Angusht Nazran |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 29-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D3B | 13-04-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D3B | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS Cup | 31-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D3B | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Pobeda Junior |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 22-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 09-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3B | 20-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 04-10-25 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 20-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Angusht Nazran |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 05-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 13-09-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Pobeda Junior |
| FK Pobeda Junior |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 04-04-2026 | Khách | Spartak Nalchik | 7 Ngày |
| RUS D3B | 11-04-2026 | Chủ | Kyzyltash Bakhchysarai | 14 Ngày |
| RUS D3B | 18-04-2026 | Khách | Rubin Yalta | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 04-04-2026 | Khách | FK Astrakhan | 7 Ngày |
| RUS D3B | 11-04-2026 | Khách | Shahter Taganrog | 14 Ngày |
| RUS D3B | 18-04-2026 | Chủ | FK Chayka 2 | 21 Ngày |

