

| [CHN WFA Cup-2] Shaanxi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | 6 | 33.3% |
| [CHN WFA Cup-1] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 9 | 10 | 50.0% |
| Shaanxi Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shaanxi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 02-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 28-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.78 | -0.23 | -0.14 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | B | T |
| CWPL | 21-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 16 - 1 | -0.77 | -0.24 | -0.15 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
| CWPL | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 31-08-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 23-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| CWPL | 17-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 13-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.19 | -0.27 | -0.66 | B | 0.78 | -1 | 0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-10-25 | 4 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 10-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 07-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 04-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 01-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shaanxi Women |
| Shaanxi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

