

| [IND DSD-] CISF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
| [IND DSD-] Northern United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
| CISF |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CISF |
| Chủ - Khách |
|---|
| CISFGarhwal Diamon |
| Garhwal FCCISF |
| Sudeva DelhiCISF |
| CISFDelhi FC XI |
| Vatika FCCISF |
| CISFRoyal Rangers FC |
| Tarun Sangha FCCISF |
| Indian Air ForceCISF |
| Friends UnitedCISF |
| CISFGarhwal FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 16-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IND DSD | 24-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
| IND DSD | 22-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 31-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| IND DSD | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| IND DSD | 21-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | H | 0.92 | 0 | 0.78 | H | X |
| IND DSD | 14-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.17 | -0.20 | -0.79 | T | 0.94 | -1.5 | 0.76 | B | X |
| IND DSD | 06-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 18-12-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IND DSD | 03-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Northern United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IND DSD | 17-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 31-05-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 19-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 15-05-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 11-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 07-05-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IND DSD | 05-05-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CISF |
| CISF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||