

| [ENG-S Division One-] Leighton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | 16 | 83.3% |
| [ENG-S Division One-] Barton Rovers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 14 | 9 | 50.0% |
| Leighton Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Leighton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 24-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 10-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | H | 0.77 | -0.5 | 0.93 | B | X |
| ENG SD1 | 28-10-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 01-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 5 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 26-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Barton Rovers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 24-01-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 29-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 14-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-07-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 04-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
| ENG FAT | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Leighton Town |
| Leighton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||