| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Kudrivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 | 16.7% |
| UCSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| UCSAKudrivka |
| KudrivkaUCSA |
| KudrivkaUCSA |
| KudrivkaUCSA |
| UCSAKudrivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 05-10-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKRC | 22-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.95 | -0.50 | 0.75 | T | T |
| UKR D2 | 08-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | T | 0.91 | -1.50 | 0.85 | B | X |
| UKR D3 | 17-04-24 | 1 - 7 (1 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D3 | 24-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 20-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 13-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | X |
| UKR D2 | 09-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Kudrivka |
| Chủ - Khách |
|---|
| SC PoltavaKudrivka |
| KudrivkaZorya |
| OpavaKudrivka |
| VeresKudrivka |
| Polonia WarszawaKudrivka |
| KF LlapiKudrivka |
| KudrivkaSileks |
| KudrivkaFredericia |
| KudrivkaTrencin |
| KudrivkaFC Arda Kardzhali |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 02-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | X | ||
| UKR D1 | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | 0.95 | -0.25 | 0.87 | T | ||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| UCSA |
| UCSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Chernomorets Odessa | 16 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Metalurh Zaporizhya | 23 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 08-03-2026 | Khách | FC Karpaty Lviv | 3 Ngày |
| UKR D1 | 14-03-2026 | Chủ | Veres | 9 Ngày |
| UKR D1 | 21-03-2026 | Chủ | Polissya Zhytomyr | 16 Ngày |