| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-8] Jeunesse Canach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 27 | 24 | 8 | 36.8% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | 12 | 10 | 30.0% |
| 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 12 | 12 | 8 | 44.4% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | 3 | 16.7% |
| [LUX National Division-9] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 6 | 7 | 19 | 29 | 24 | 9 | 31.6% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | 15 | 6 | 40.0% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 17 | 9 | 11 | 22.2% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
| Jeunesse Canach |
| Chủ - Khách |
|---|
| HostertJeunesse Canach |
| Jeunesse CanachHostert |
| HostertJeunesse Canach |
| Jeunesse CanachHostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 25-05-17 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-04-15 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-09-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 6 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-01-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 7 - 1 (4 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Jeunesse Canach |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | FC Differdange 03 | 7 Ngày |
| LUX Cup | 04-03-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 10 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | UNA Strassen | 7 Ngày |
| LUX Cup | 04-03-2026 | Khách | Fola Esch | 10 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Khách | FC Differdange 03 | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

