| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-2] FC Courtetelle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 12 | 6 | 5 | 40 | 26 | 42 | 2 | 52.2% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 24 | 13 | 26 | 2 | 66.7% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 8 | 36.4% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| [SWI Divison 2-6] Concordia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 6 | 7 | 51 | 34 | 36 | 6 | 43.5% |
| 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 14 | 17 | 9 | 41.7% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 31 | 20 | 19 | 5 | 45.5% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | 3 | 0.0% |
| FC Courtetelle |
| Chủ - Khách |
|---|
| ConcordiaFC Courtetelle |
| FC CourtetelleConcordia |
| ConcordiaFC Courtetelle |
| FC CourtetelleConcordia |
| ConcordiaFC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 01-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | H | 0.75 | 0.00 | 0.95 | H | X |
| SUI LC | 03-05-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 30-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 17-09-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | B | 0.85 | 1.5 | 0.85 | B | T |
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Concordia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-10-25 | 2 - 7 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Courtetelle |
| FC Courtetelle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 12-04-2026 | Khách | Bassecourt | 8 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | FC Schotz | 14 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Khách | FC Munsingen | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Chủ | FC Black Stars Basel | 7 Ngày |
| SUI LC | 19-04-2026 | Khách | Besa Biel Bienne | 15 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Khách | Bassecourt | 22 Ngày |

