

| [ARFC-] CDYF Las Mandarinas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 50.0% |
| [ARFC-] Uribelarrea FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | 8 | 33.3% |
| CDYF Las Mandarinas |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CDYF Las Mandarinas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 28-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 17-06-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | B | 0.92 | 0 | 0.78 | B | T |
| ARFC | 12-06-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 16-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 09-12-23 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 25-11-23 | 4 - 2 (4 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 29-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 04-12-22 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | B | 0.76 | 0.75 | 1.00 | B | T |
| ARFC | 27-11-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.31 | -0.34 | -0.50 | H | 0.97 | -0.25 | 0.73 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Uribelarrea FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| EzeizaUribelarrea FC |
| Uribelarrea FCBarrancas FC |
| Buenos Aires CityUribelarrea FC |
| Napoli ArgentinoUribelarrea FC |
| Uribelarrea FCNapoli Argentino |
| CA Bajo San IsidroUribelarrea FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 23-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
| ARFC | 17-06-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.37 | -0.34 | -0.44 | 0.70 | -0.25 | 1.00 | H | ||
| ARFC | 12-06-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 20-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| ARFC | 14-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 01-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.32 | -0.31 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| CDYF Las Mandarinas |
| CDYF Las Mandarinas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||