

| [INT CF-] FC Minerva Lintgen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Union Remich/Bous |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 4 | 6 | 11 | 3 | 20.0% |
| FC Minerva Lintgen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Minerva Lintgen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-07-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 21-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 23-04-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 12-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 07-02-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Union Remich/Bous |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Wiltz 71Union Remich/Bous |
| Fola EschUnion Remich/Bous |
| Union Remich/BousF91 Dudelange |
| Union Remich/BousF91 Dudelange |
| Union Remich/BousKoeppchen Wormeldange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 20-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 06-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||