

| [BRA Youth Championship-] CF Com Vida Saf U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 13 | 66.7% |
| [BRA Youth Championship-] Brasil de Pelotas U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | 2 | 0.0% |
| CF Com Vida Saf U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brasil de Pelotas U20CF Com Vida Saf U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 06-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| CF Com Vida Saf U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 06-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 28-06-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 21-06-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 31-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 16-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 14-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 01-09-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 29-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 12-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brasil de Pelotas U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 06-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 21-06-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 20-05-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 11-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 08-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 09-10-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CF Com Vida Saf U20 |
| CF Com Vida Saf U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||