

| [ENG-N Premier League-4] Warrington Rylands |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 18 | 13 | 8 | 58 | 40 | 67 | 4 | 46.2% |
| 19 | 11 | 5 | 3 | 37 | 20 | 38 | 3 | 57.9% |
| 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 20 | 29 | 4 | 35.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 66.7% |
| [ENG-N Premier League-5] Stockton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 17 | 11 | 10 | 59 | 48 | 62 | 5 | 44.7% |
| 20 | 10 | 4 | 6 | 40 | 29 | 34 | 5 | 50.0% |
| 18 | 7 | 7 | 4 | 19 | 19 | 28 | 5 | 38.9% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 33.3% |
| Warrington Rylands |
| Chủ - Khách |
|---|
| Stockton TownWarrington Rylands |
| Stockton TownWarrington Rylands |
| Warrington RylandsStockton Town |
| Warrington RylandsStockton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 08-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 02-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Warrington Rylands |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 11-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 06-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 04-04-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-N PR | 21-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 14-02-26 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stockton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 18-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 11-04-26 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 06-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 03-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 28-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 21-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Warrington Rylands |
| Warrington Rylands |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

