

| [CWL 1-5] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 5 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [CWL 1-10] Shandong Jinghua(w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 10 | 33.3% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | 50.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN NGFW | 09-05-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 10-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.31 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
| CLW | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 04-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 13-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Shandong Jinghua(w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 26-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.43 | -0.33 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.92 | T | ||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Hebei Snow Ruyi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 10-05-2026 | Khách | Shandong (W) | 5 Ngày |
| CWPL | 17-05-2026 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 12 Ngày |
| CWPL | 13-06-2026 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 39 Ngày |

