

| [FIN Women's Suomen Cup-] Gnistan (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 20 | 6 | 33.3% |
| [FIN Women's Suomen Cup-] PK-35 Vantaa Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 16 | 15 | 6 | 33.3% |
| Gnistan (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| PK-35 Vantaa (W)Gnistan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gnistan (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 09-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD1 | 02-05-26 | 6 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FINWC | 24-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD2 | 12-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 27-09-25 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 18-08-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 13-08-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.75 | 3.5 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| PK-35 Vantaa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 09-05-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 2 - 5 (1 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 8 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 07-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 30-01-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 11-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Gnistan (w) |
| Gnistan (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 17-05-2026 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 3 Ngày |
| FIN WD1 | 22-05-2026 | Khách | KuPs (W) | 8 Ngày |
| FIN WD1 | 31-05-2026 | Chủ | Aland United (W) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 17-05-2026 | Chủ | VIFK Vaasa (W) | 3 Ngày |
| FIN WD1 | 23-05-2026 | Khách | HJK Helsinki (W) | 9 Ngày |
| FIN WD1 | 31-05-2026 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 17 Ngày |