

| [SPA TRFEF PO-] Caudal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
| [SPA TRFEF PO-] Sporting de Gijon B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | 12 | 66.7% |
| Caudal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | X |
| Spain D4 | 08-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 17-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 06-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 08-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 19-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Caudal |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD TuillaCaudal |
| CaudalClub Siero |
| SD Navarro CFCaudal |
| CaudalUD Gijon Industrial |
| CD PravianoCaudal |
| CaudalSD Lenense |
| EI San MartinCaudal |
| CaudalCD Covadonga |
| Aviles Stadium CFCaudal |
| CaudalUD Llanera |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 10-05-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 26-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 19-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 12-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 02-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | T | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | T |
| Spain D4 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sporting de Gijon B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 03-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 26-04-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 19-04-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.87 | -0.19 | -0.10 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | ||
| Spain D4 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 05-04-26 | 7 - 0 (5 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 29-03-26 | 3 - 3 (2 - 2) | - | -0.19 | -0.26 | -0.69 | 0.88 | -1 | 0.82 | T | ||
| Spain D4 | 22-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 15-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-03-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Caudal |
| Caudal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật