

| [ICE Division 3-] Ymir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 19 | 7 | 33.3% |
| [ICE Division 3-] UMF Sindri Hofn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
| Ymir |
| Chủ - Khách |
|---|
| YmirUMF Sindri Hofn |
| UMF Sindri HofnYmir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 26-07-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D3 | 17-05-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ymir |
| Chủ - Khách |
|---|
| KH HlidarendiYmir |
| YmirAugnablik Kopavogur |
| Tindastoll SaudaYmir |
| YmirThrottur Vogum |
| AftureldingYmir |
| YmirKFS Vestmannaeyjar |
| YmirFalkar |
| Haukar HafnarfjordurYmir |
| YmirKH Hlidarendi |
| Hviti RiddarinnYmir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 15-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | H | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
| LCE D3 | 09-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D3 | 02-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 10-04-26 | 4 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 03-04-26 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 28-03-26 | 10 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 20-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 06-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 20-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| UMF Sindri Hofn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 16-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 09-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 6 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 10-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 08-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 01-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ymir |
| Ymir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||