

| [BHU Premier League-] Tensung FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
| [BHU Premier League-] Ugyen Academy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | 9 | 50.0% |
| Tensung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 26-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 12-07-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 30-10-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 25-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BHU TL | 21-11-22 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 13-10-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 22-09-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 19-06-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 16-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 01-10-20 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tensung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 22-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BHU TL | 13-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.11 | -0.14 | -0.86 | T | 0.88 | -2.25 | 0.88 | B | X |
| BHU TL | 04-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 13-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 03-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 26-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 22-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 16-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.85 | 3.25 | 0.85 | B | T |
| BHU TL | 22-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | B | 0.95 | -4 | 0.75 | B | X |
| BHU TL | 17-08-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Ugyen Academy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 21-05-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 09-05-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 05-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 22-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.14 | 0.81 | 2 | 0.89 | T | ||
| BHU TL | 14-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| BHU TL | 06-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.24 | -0.20 | -0.67 | 0.79 | -1.25 | 0.97 | T | ||
| BHU TL | 02-10-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 26-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 21-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 21-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Tensung FC |
| Tensung FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||