

| [SPA Regional League-] CD Getxo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 15 | 3 | 0.0% |
| [SPA Regional League-] Bermeo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
| CD Getxo |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD GetxoBermeo |
| BermeoCD Getxo |
| CD GetxoBermeo |
| BermeoCD Getxo |
| BermeoCD Getxo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 27-01-18 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 16-09-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 01-04-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-11-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 03-04-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Getxo |
| Chủ - Khách |
|---|
| AbantoCD Getxo |
| CD GetxoSodupe UC |
| Santutxu FCCD Getxo |
| CD GetxoSD San Pedro |
| CD GetxoSD Erandio Club |
| CD GetxoAlaves |
| CD GetxoUrduliz FT |
| CD GetxoSD Balmaseda FC |
| ZallaCD Getxo |
| Betis ValladolidCD Getxo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 19-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA CUP | 30-10-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA RL | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA CUP | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bermeo |
| Chủ - Khách |
|---|
| BermeoUritarra |
| SD San PedroBermeo |
| ZallaBermeo |
| Amorebieta BBermeo |
| BermeoSD Balmaseda FC |
| ZallaBermeo |
| Zamudio SDBermeo |
| BermeoAurrera Ondarroa |
| CD IndautxuBermeo |
| BermeoUritarra |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 01-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 08-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 15-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 06-04-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA RL | 01-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Getxo |
| CD Getxo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||