| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Rot-Weiss Walldorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 8 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] FC Hanau 93 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 24 | 0 | 0.0% |
| Rot-Weiss Walldorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 11-05-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 15-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-04-23 | 4 - 3 (2 - 1) | 1 - 11 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | B | 0.94 | 0.00 | 0.76 | B | T |
| GER OBW | 09-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 21-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.27 | -0.38 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| GER OBW | 10-04-22 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Bbe | 23-09-20 | 6 - 2 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Bbe | 20-11-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.64 | -0.23 | -0.26 | B | 0.96 | 1.00 | 0.80 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Rot-Weiss Walldorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 16-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 10-05-26 | 5 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 26-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 18-04-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Hanau 93 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 16-05-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-04-26 | 7 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 11-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-04-26 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rot-Weiss Walldorf |
| Rot-Weiss Walldorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||