

| [INT CF-] Haddington Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 20 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Gala Fairydean |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
| Haddington Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Haddington Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCOFAC | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-07-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 31-08-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 13-07-24 | 5 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 02-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-08-22 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 23-10-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-09-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 18-09-21 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 26-12-20 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Gala Fairydean |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-06-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 18-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 11-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 04-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 25-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.88 | 2 | 0.88 | X | ||
| SCO LL | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LLC | 11-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | 0.98 | -1 | 0.78 | X | ||
| SCO LL | 07-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| Haddington Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Haddington Athletic |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 07-07-2026 | Khách | Vale of Leithen | 3 Ngày |