| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Chemnitzer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 9 | 13 | 5 | 0.0% |
| [INT CF-] VFC Plauen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| Chemnitzer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 12-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.14 | -0.22 | -0.75 | H | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| GER Reg | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.59 | -0.28 | -0.25 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| INT CF | 20-07-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 07-07-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 28-06-19 | 1 - 8 (1 - 3) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 25-03-15 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 23-02-11 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.26 | -0.15 | T | 0.85 | -0.80 | -0.99 | T | H |
| GER Reg | 08-08-10 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.92 | 0.00 | 0.77 | H | X |
| GER Reg | 29-05-10 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.44 | -0.31 | -0.36 | T | -0.99 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| GER Reg | 05-12-09 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.71 | -0.26 | -0.14 | B | 0.85 | -0.80 | -0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
| Chemnitzer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-01-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 13-12-25 | 3 - 3 (0 - 3) | - | -0.51 | -0.34 | -0.27 | H | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| GER Reg | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| GER Reg | 28-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.58 | -0.28 | -0.26 | H | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| GER Reg | 07-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| GER Reg | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.41 | -0.30 | -0.40 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.25 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.86 | T | T |
| GER Reg | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.27 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
| GER Reg | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
| VFC Plauen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chemnitzer |
| Chemnitzer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||