| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Elitettan-13] Sandvikens IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | 1 | 13 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 13 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | 7 | 33.3% |
| [SWE Elitettan-11] Gamla Upsala SK Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 11 | 25.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 | 50.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 18 | 4 | 16.7% |
| Sandvikens IF Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sandvikens IF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-10-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 16-03-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 30-08-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 31-07-22 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 14-11-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 08-11-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gamla Upsala SK Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 16 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sandvikens IF Women |
| Sandvikens IF Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Trelleborgs FF (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Orebro (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Orebro Soder (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Husqvarna (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Elfsborg (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Goteborg (W) | 36 Ngày |

