| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-3] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 14 | 5 | 4 | 56 | 19 | 47 | 3 | 60.9% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 33 | 8 | 24 | 4 | 58.3% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 11 | 23 | 2 | 63.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-8] Buckie Thistle FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 11 | 3 | 9 | 47 | 36 | 36 | 8 | 47.8% |
| 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 13 | 19 | 8 | 54.5% |
| 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 23 | 17 | 9 | 41.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | 10 | 50.0% |
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 10-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-02-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-07-23 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-02-23 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.07 | -0.12 | -0.95 | B | 0.95 | -2.50 | 0.75 | B | T |
| SCO HL | 16-04-22 | 1 - 3 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 20-11-21 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-01-20 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 17-01-26 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Clachnacuddin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | Deveronvale | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Rothes | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Formartine United | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Formartine United | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Huntly | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Brora Rangers | 28 Ngày |

