| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-5] Fraserburgh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 14 | 4 | 5 | 55 | 27 | 46 | 5 | 60.9% |
| 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 13 | 27 | 3 | 61.5% |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 14 | 19 | 6 | 60.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-11] Turriff United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 6 | 7 | 36 | 32 | 27 | 11 | 35.0% |
| 8 | 1 | 3 | 4 | 14 | 18 | 6 | 17 | 12.5% |
| 12 | 6 | 3 | 3 | 22 | 14 | 21 | 4 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 33.3% |
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 06-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCOFAC | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 31-01-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-02-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.10 | -0.14 | -0.90 | T | 0.76 | -2.50 | 0.94 | T | T |
| SCO HL | 26-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-10-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 10-01-26 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 31-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 29-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fraserburgh |
| Fraserburgh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Lossiemouth | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Keith | 21 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Strathspey Thistle | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-02-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | Wick Academy | 21 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | Nairn County | 28 Ngày |

