

| [TZA Premier League-5] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 16 | 26 | 5 | 43.8% |
| 7 | 3 | 0 | 4 | 5 | 9 | 9 | 13 | 42.9% |
| 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 7 | 17 | 1 | 44.4% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
| [TZA Premier League-2] Simba Sports Club |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 9 | 5 | 1 | 24 | 6 | 32 | 2 | 60.0% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 3 | 17 | 4 | 62.5% |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 15 | 3 | 57.1% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 | 33.3% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Simba Sports ClubSingida Black Stars |
| Singida Black StarsSimba Sports Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 28-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 28-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Simba Sports Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | X | ||
| Tanzania PL | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 08-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 05-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 03-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 30-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.28 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| Tanzania PL | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 07-02-2026 | Chủ | Fountain Gate FC | 4 Ngày |
| CAF Cup | 08-02-2026 | Chủ | CR Belouizdad | 5 Ngày |
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Chủ | Azam | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | 06-02-2026 | Khách | Petro Atletico de Luanda | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 07-02-2026 | Khách | Kinondoni FC | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Chủ | Tabora United FC | 8 Ngày |

