

| [FA Cup-] Cambridge United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 50.0% |
| [FA Cup-] Chester FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
| Cambridge United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cambridge UnitedChester FC |
| Chester FCCambridge United |
| Cambridge UnitedChester FC |
| Cambridge UnitedChester FC |
| Chester FCCambridge United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG Conf | 21-04-14 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.61 | -0.28 | -0.22 | B | 0.88 | 0.75 | 1.00 | B | X |
| ENG Conf | 12-10-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.30 | -0.49 | H | 0.80 | -0.50 | -0.93 | B | X |
| EFL Trophy | 18-10-05 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.31 | -0.31 | -0.50 | T | -0.95 | -0.25 | 0.83 | T | T |
| ENG L2 | 15-01-05 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG L2 | 18-09-04 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Cambridge United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L2 | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | B | 0.78 | 0 | -0.96 | B | X |
| EFL Trophy | 21-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
| ENG L2 | 18-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | T |
| ENG L2 | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | B | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | H |
| EFL Trophy | 07-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.34 | -0.28 | -0.49 | T | 0.99 | -0.25 | 0.83 | T | T |
| ENG L2 | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| ENG L2 | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | X |
| ENG LC | 23-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.85 | -0.15 | -0.08 | B | 1.00 | 2 | 0.88 | T | X |
| ENG L2 | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | T | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | T |
| ENG L2 | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | H | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
| Chester FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | ||
| ENG CN | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.84 | X | ||
| ENG FAC | 14-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.83 | 0 | 0.93 | X | ||
| ENG CN | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | T | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
| Cambridge United |
| Cambridge United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | 08-11-2025 | Khách | Salford City | 7 Ngày |
| ENG L2 | 15-11-2025 | Chủ | Barnet | 14 Ngày |
| ENG L2 | 22-11-2025 | Khách | Barrow | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 04-11-2025 | Chủ | Marine | 3 Ngày |
| ENG CN | 08-11-2025 | Khách | Buxton FC | 7 Ngày |
| ENG CN | 11-11-2025 | Khách | Radcliffe Borough | 10 Ngày |