

| [CWSL-9] Shaanxi Zhidan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 9 | 7 | 9 | 20.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | 25.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 7 | 3 | 8 | 16.7% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 | 16.7% |
| [CWSL-10] Sichuan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 18 | 7 | 10 | 10.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 10 | 20.0% |
| 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | 3 | 9 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | 2 | 0.0% |
| Shaanxi Zhidan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sichuan (W)ShanXi zhidan (W) |
| ShanXi zhidan (W)Sichuan (W) |
| Sichuan (W)ShanXi zhidan (W) |
| ShanXi zhidan (W)Sichuan (W) |
| ShanXi zhidan (W)Sichuan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 03-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 16-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | H | 0.78 | -0.75 | 0.98 | B | X |
| CWPL | 29-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 13-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Chinese STU | 10-07-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.75 | -0.22 | -0.19 | T | 0.75 | -0.80 | 0.85 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Shaanxi Zhidan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 19-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| CWPL | 14-06-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.56 | -0.31 | -0.26 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
| CWPL | 17-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | X |
| CWPL | 09-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 20-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.34 | -0.44 | 0.70 | -0.25 | 1.00 | X | ||
| CWPL | 13-06-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 09-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Shaanxi Zhidan Women |
| Shaanxi Zhidan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 05-07-2026 | Khách | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 12-07-2026 | Khách | Guangxi Pingguo Beinong W | 14 Ngày |
| CWPL | 19-07-2026 | Chủ | Hangzhou YinHang (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 04-07-2026 | Khách | Shanghai RCB (W) | 6 Ngày |
| CWPL | 12-07-2026 | Chủ | Guangdong Province (W) | 14 Ngày |
| CWPL | 19-07-2026 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 21 Ngày |

