

| [CHN National Women's Football Championship-3] Shaanxi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | 9 | 50.0% |
| [CHN National Women's Football Championship-3] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | 10 | 50.0% |
| Shaanxi Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| ShanXi zhidan (W)Hebei Snow Ruyi W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Shaanxi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shaanxi Women |
| Shaanxi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

