So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0.25
0.97
0.87
2.25
0.83
2.00
2.85
3.35
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
0.75
0.83
0.95
2.5
0.85
1.75
3.60
4.50
Live
0.95
0.5
0.85
0.90
2.25
0.90
1.91
2.70
4.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.89
0.5
0.87
0.80
2.25
0.96
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Radnicki Nis
ChủHòaKhách
Mladost Lucani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Radnicki NisSo Sánh Sức MạnhMladost Lucani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-13] Radnicki Nis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3096153642331330.0%
15735231824846.7%
152310132491513.3%
6114712416.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-14] Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30711122346321423.3%
155641417211233.3%
15258929111313.3%
6240741033.3%

Thành tích đối đầu

Radnicki Nis            
Chủ - Khách
Mladost LucaniRadnicki Nis
Radnicki NisMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki Nis
Radnicki NisMladost Lucani
Radnicki NisMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki Nis
Radnicki NisMladost Lucani
Radnicki NisMladost Lucani
Radnicki NisMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki Nis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D129-11-252 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.41-0.32-0.41B0.850.000.85BT
SER D126-07-253 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.52-0.30-0.34T0.940.500.76TT
SER D116-03-251 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.37-0.30-0.44H0.76-0.251.00BX
SER D127-10-241 - 1
(1 - 0)
8 - 1-0.56-0.27-0.29H0.800.500.96TX
SER D130-03-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.31-0.34T0.870.250.95TT
SER D122-10-231 - 2
(1 - 0)
2 - 6-0.44-0.31-0.37T-0.950.250.77TT
INT CF21-07-230 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.48-0.29-0.35H0.860.250.90TX
SER D130-04-231 - 2
(0 - 0)
10 - 5-0.55-0.31-0.26B0.820.501.00BT
SER D104-02-232 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.60-0.28-0.24T0.880.750.94TT
SER D106-08-222 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Radnicki Nis            
Chủ - Khách
IMT Novi BeogradRadnicki Nis
Radnicki NisHabitpharm Javor
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki Nis
Vojvodina Novi SadRadnicki Nis
Radnicki NisOFK Beograd
Crvena ZvezdaRadnicki Nis
Radnicki NisFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaRadnicki Nis
Radnicki NisHabitpharm Javor
Radnicki NisIMT Novi Beograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.56-0.30-0.29B0.780.50.92BX
SER D123-04-263 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.31-0.30T0.730.250.97TT
SER D119-04-261 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.54-0.29-0.29H0.860.50.84TX
SER D108-04-263 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.76-0.23-0.16B0.801.250.90TT
SER D103-04-261 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.41-0.29-0.42B0.9400.88BT
SER D121-03-262 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.94-0.11-0.06B0.932.750.77TX
SER D114-03-260 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.63-0.28-0.21B0.830.750.99BX
SER D108-03-262 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.48-0.32-0.32H0.840.250.98TT
SER D101-03-261 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.51-0.31-0.30T0.730.250.97TX
SER D122-02-262 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.51-0.31-0.33T0.740.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Mladost Lucani            
Chủ - Khách
Backa TopolaMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi BeogradMladost Lucani
Mladost LucaniFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
Mladost LucaniPartizan Belgrade
FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani
Mladost LucaniNovi Pazar
Cukaricki StankomMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-04-261 - 2
(1 - 1)
11 - 1-0.62-0.29-0.250.820.750.88T
SER D123-04-260 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.37-0.31-0.440.72-0.250.98X
SER D119-04-261 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.57-0.29-0.260.740.50.96X
SER D108-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.68-0.27-0.200.9210.78X
SER D104-04-261 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.60-0.29-0.260.870.750.83X
SER D121-03-261 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.21-0.25-0.670.84-10.86X
SER D115-03-265 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.58-0.30-0.240.970.750.85T
SER D109-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.32-0.32-0.480.98-0.250.84X
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.220.800.750.90T
SER D123-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.33-0.280.830.50.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Radnicki NisSo sánh số liệuMladost Lucani
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Radnicki Nis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem1XemXem14XemXem54.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem19XemXem3XemXem11XemXem57.6%XemXem11XemXem33.3%XemXem21XemXem63.6%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem10XemXem58.8%XemXem
6600100.0%Xem116.7%583.3%Xem
Radnicki Nis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem5XemXem11XemXem51.5%XemXem12XemXem36.4%XemXem11XemXem33.3%XemXem
16XemXem9XemXem4XemXem3XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem6XemXem35.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%116.7%Xem
Mladost Lucani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem6XemXem9XemXem54.5%XemXem10XemXem30.3%XemXem14XemXem42.4%XemXem
16XemXem7XemXem6XemXem3XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
17XemXem11XemXem0XemXem6XemXem64.7%XemXem4XemXem23.5%XemXem7XemXem41.2%XemXem
651083.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Radnicki NisThời gian ghi bànMladost Lucani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    11
    13
    1 Bàn
    5
    6
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    15
    Bàn thắng H1
    21
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Radnicki NisChi tiết về HT/FTMladost Lucani
  • 5
    6
    T/T
    1
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    5
    2
    H/T
    7
    9
    H/H
    6
    6
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    7
    6
    B/B
ChủKhách
Radnicki NisSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Lucani
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    7
    7
    Thắng 1 bàn
    10
    13
    Hòa
    10
    2
    Mất 1 bàn
    4
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radnicki Nis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D116-05-2026KháchBacka Topola7 Ngày
SER D123-05-2026ChủFK Spartak Zlatibor Voda14 Ngày
Mladost Lucani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D116-05-2026KháchHabitpharm Javor7 Ngày
SER D123-05-2026ChủFK Napredak Krusevac14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 30.0%Thắng23.3% [7]
  • [6] 20.0%Hòa36.7% [7]
  • [15] 50.0%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng6.7% [2]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [5] 16.7%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.53
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Radnicki Nis VS Mladost Lucani ngày 10-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.