So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
0.88
0.92
2.25
0.78
1.82
3.30
3.75
Live
0.82
0.5
1.00
0.82
2
0.98
1.82
3.15
3.95
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.27
6.5
0.07
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.95
2.25
0.85
1.83
3.40
4.33
Live
-0.98
0.75
0.77
-0.95
2.25
0.75
1.75
3.40
4.75
Run
0.40
0
-0.54
-0.21
6.5
0.14
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.73
0.25
-0.97
0.95
2.25
0.81
1.80
3.20
3.95
Live
0.78
0.5
-0.94
-0.97
2.25
0.79
1.78
3.25
4.00
Run
0.43
0
-0.59
-0.13
6.5
0.03
150.00
8.10
1.01
SbobetSớm
0.87
0.5
0.95
0.99
2.25
0.81
1.87
2.99
3.69
Live
0.78
0.5
-0.94
-0.98
2.25
0.80
1.76
3.15
4.22
Run
0.54
0
-0.70
-0.19
6.5
0.05
11.50
3.33
1.36

Bên nào sẽ thắng?

Habitpharm Javor
ChủHòaKhách
Mladost Lucani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Habitpharm JavorSo Sánh Sức MạnhMladost Lucani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-12] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30810122939341226.7%
155641614211133.3%
153481325131220.0%
6213911733.3%
[SER Mozzart Bet Superliga-14] Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30711122346321423.3%
155641417211233.3%
15258929111313.3%
6321741150.0%

Thành tích đối đầu

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D123-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.33-0.28H0.830.500.87TX
INT CF11-10-253 - 3
(3 - 2)
5 - 3---H---
SER D121-09-252 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.40-0.31-0.41B0.950.000.87BT
INT CF28-06-250 - 2
(0 - 2)
1 - 0---B---
SER D108-04-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.47-0.32-0.33T0.880.250.94TX
SER D106-11-231 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.43-0.31-0.38B0.800.00-0.98BX
INT CF28-06-232 - 0
(1 - 0)
2 - 2---T---
SER D122-05-230 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.31-0.32B0.800.25-0.98BX
SER D106-03-231 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.45-0.30-0.36H1.000.250.82TX
SER D105-09-224 - 1
(3 - 1)
3 - 2-0.45-0.30-0.37B-0.990.250.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Backa TopolaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorIMT Novi Beograd
Habitpharm JavorFK Napredak Krusevac
Radnicki NisHabitpharm Javor
Habitpharm JavorFK Spartak Zlatibor Voda
Habitpharm JavorFK Zeleznicar Pancevo
FK Spartak Zlatibor VodaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorNovi Pazar
Radnik SurdulicaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D110-05-266 - 1
(4 - 1)
4 - 3-0.63-0.28-0.23B0.800.750.90BT
SER D103-05-260 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.39-0.31-0.42H0.9200.78HX
SER D127-04-264 - 0
(3 - 0)
5 - 6-0.70-0.26-0.19T0.8110.89TT
SER D123-04-263 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.31-0.30B0.730.250.97BT
SER D119-04-261 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.57-0.30-0.25T0.760.50.94TX
SER D108-04-261 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.33-0.42B0.9000.80BT
SER D104-04-261 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.41-0.33-0.41T0.8500.85TT
SER D121-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.33-0.31-0.48H0.87-0.250.83BX
SER D114-03-261 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.55-0.31-0.26H0.830.50.99TX
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.46T0.86-0.250.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Mladost Lucani            
Chủ - Khách
Radnicki NisMladost Lucani
Mladost LucaniFK Spartak Zlatibor Voda
Backa TopolaMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi BeogradMladost Lucani
Mladost LucaniFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
Mladost LucaniPartizan Belgrade
FK Zeleznicar PancevoMladost Lucani
Mladost LucaniNovi Pazar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D110-05-261 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.35-0.300.730.250.97X
SER D103-05-262 - 1
(2 - 1)
3 - 3-0.78-0.22-0.120.961.50.74T
SER D127-04-261 - 2
(1 - 1)
11 - 1-0.62-0.29-0.250.820.750.88T
SER D123-04-260 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.37-0.31-0.440.72-0.250.98X
SER D119-04-261 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.57-0.29-0.260.740.50.96X
SER D108-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.68-0.27-0.200.9210.78X
SER D104-04-261 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.60-0.29-0.260.870.750.83X
SER D121-03-261 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.21-0.25-0.670.84-10.86X
SER D115-03-265 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.58-0.30-0.240.970.750.85T
SER D109-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.32-0.32-0.480.98-0.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Habitpharm JavorSo sánh số liệuMladost Lucani
  • 13Tổng số ghi bàn9
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem17XemXem4XemXem14XemXem48.6%XemXem16XemXem45.7%XemXem19XemXem54.3%XemXem
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem19XemXem3XemXem13XemXem54.3%XemXem12XemXem34.3%XemXem22XemXem62.9%XemXem
17XemXem10XemXem2XemXem5XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem11XemXem61.1%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem15XemXem9XemXem11XemXem42.9%XemXem12XemXem34.3%XemXem17XemXem48.6%XemXem
18XemXem8XemXem7XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem22.2%XemXem10XemXem55.6%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
Mladost Lucani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem20XemXem6XemXem9XemXem57.1%XemXem11XemXem31.4%XemXem15XemXem42.9%XemXem
17XemXem8XemXem6XemXem3XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem4XemXem22.2%XemXem8XemXem44.4%XemXem
651083.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Habitpharm JavorThời gian ghi bànMladost Lucani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    15
    0 Bàn
    12
    13
    1 Bàn
    8
    6
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    17
    15
    Bàn thắng H1
    18
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Habitpharm JavorChi tiết về HT/FTMladost Lucani
  • 5
    6
    T/T
    2
    3
    T/H
    2
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    9
    H/H
    6
    7
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
Habitpharm JavorSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Lucani
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    8
    7
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    10
    3
    Mất 1 bàn
    3
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-05-2026KháchRadnicki 1923 Kragujevac7 Ngày
Mladost Lucani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-05-2026ChủFK Napredak Krusevac7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 26.7%Thắng23.3% [7]
  • [10] 33.3%Hòa36.7% [7]
  • [12] 40.0%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng6.7% [2]
  • [6] 20.0%Hòa16.7% [5]
  • [4] 13.3%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.47 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.53
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Habitpharm Javor VS Mladost Lucani ngày 17-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.