| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] Bo'ness United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | 3 | 0.0% |
| [SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 9 | 16 | 83.3% |
| Bo'ness United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cumbernauld ColtsBoness Utd |
| Boness UtdCumbernauld Colts |
| Cumbernauld ColtsBoness Utd |
| Cumbernauld ColtsBoness Utd |
| Boness UtdCumbernauld Colts |
| Cumbernauld ColtsBoness Utd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 21-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 12-04-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 10-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 26-08-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 14-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Bo'ness United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 04-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 13-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 10 | -0.36 | -0.26 | -0.49 | B | 0.88 | -0.25 | 0.82 | B | X |
| SCO LL | 07-02-26 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LLC | 03-02-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Cumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 01-04-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 28-03-26 | 3 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 25-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
| SCO LL | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LLC | 10-03-26 | 4 - 1 (4 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 27-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bo'ness United |
| Bo'ness United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||