

| [CHN MAC Liga de Elite-1] Shao Jiang |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 4 | 21 | 1 | 100.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 | 100.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 1 | 9 | 2 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 2 | 18 | 100.0% |
| [CHN MAC Liga de Elite-5] Ching Fung |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 14 | 11 | 5 | 42.9% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 8 | 0.0% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 10 | 1 | 75.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 50.0% |
| Shao Jiang |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cheng FungShao Jiang |
| Cheng FungShao Jiang |
| Shao JiangCheng Fung |
| Cheng FungShao Jiang |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC FA CUP | 23-07-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MAC D1 | 05-07-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAC D1 | 25-05-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAC D1 | 28-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shao Jiang |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 11-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 15-03-26 | 0 - 12 (0 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 07-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 01-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 25-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 17-01-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 07-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 02-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 26-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ching Fung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 05-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 22-03-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 01-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 23-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 18-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 10-08-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC FA CUP | 30-07-25 | 2 - 6 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shao Jiang |
| Shao Jiang |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAC D1 | 25-04-2026 | Chủ | Gala FC | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAC D1 | 26-04-2026 | Khách | Macau University | 7 Ngày |

