| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] FC Suderelbe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | 8 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] Niendorfer TSV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 6 | 10 | 50.0% |
| FC Suderelbe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 02-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 04-04-25 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.38 | -0.25 | -0.51 | H | 0.93 | -0.25 | 0.77 | B | X |
| GER OBW | 02-12-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.26 | -0.46 | T | 0.92 | 0.00 | 0.78 | T | X |
| GER OBW | 14-08-22 | 6 - 2 (4 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 04-12-21 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 26-09-21 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 11-10-19 | 2 - 4 (1 - 3) | 4 - 6 | -0.36 | -0.25 | -0.51 | B | 0.81 | -0.50 | 0.95 | B | T |
| GER OBW | 30-10-18 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Suderelbe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 14-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 10-04-26 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 03-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 20-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 03-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Niendorfer TSV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 10-04-26 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Suderelbe |
| FC Suderelbe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||