| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN National Women's Football Championship-1] Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 83.3% |
| [CHN National Women's Football Championship-2] Jiangsu Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 50.0% |
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | T | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | T |
| CWPL | 12-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
| CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | X |
| CWPL | 05-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.58 | -0.32 | -0.25 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
| CWPL | 27-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 12-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | T | 0.90 | -0.80 | 0.80 | T | T |
| CWPL | 04-11-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.30 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| CWPL | 20-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 13-11-21 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 24-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 21-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jiangsu Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 24-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 02-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 28-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.78 | -0.23 | -0.14 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
| CWPL | 21-09-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.57 | -0.31 | -0.26 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| CWPL | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | T | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

