

| [ENG-S Premier League-19] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 9 | 10 | 17 | 45 | 75 | 37 | 19 | 25.0% |
| 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 32 | 21 | 18 | 27.8% |
| 18 | 4 | 4 | 10 | 25 | 43 | 16 | 16 | 22.2% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | 7 | 33.3% |
| [ENG-S Premier League-9] Uxbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 13 | 11 | 12 | 62 | 60 | 50 | 9 | 36.1% |
| 18 | 8 | 3 | 7 | 34 | 30 | 27 | 11 | 44.4% |
| 18 | 5 | 8 | 5 | 28 | 30 | 23 | 9 | 27.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
| Hungerford Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| UxbridgeHungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 24-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 03-02-26 | 6 - 2 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 31-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-01-26 | 2 - 7 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Uxbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 21-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 20-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 10-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Khách | Weymouth | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-03-2026 | Chủ | Sholing FC | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-03-2026 | Khách | Tiverton Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-03-2026 | Chủ | Evesham United | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-03-2026 | Khách | Gloucester City | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-03-2026 | Chủ | Wimborne Town | 21 Ngày |

