| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FRA National 2-15] Chantilly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 5 | 8 | 13 | 25 | 33 | 23 | 15 | 19.2% |
| 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 7 | 16 | 7.7% |
| 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 17 | 16 | 11 | 30.8% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | 4 | 16.7% |
| [FRA National 2-4] Biesheim |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 10 | 9 | 7 | 28 | 26 | 39 | 4 | 38.5% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 11 | 11 | 17 | 7 | 30.8% |
| 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 15 | 22 | 3 | 46.2% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 33.3% |
| Chantilly |
| Chủ - Khách |
|---|
| BiesheimChantilly |
| ChantillyBiesheim |
| BiesheimChantilly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D4 | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FRA D4 | 17-05-25 | 3 - 3 (2 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| FRA D4 | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chantilly |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D4 | 04-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D4 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
| FRA D4 | 14-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FRA D4 | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D4 | 21-02-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| FRA D4 | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| FRA D4 | 07-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.32 | -0.31 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
| FRA D4 | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Biesheim |
| Chủ - Khách |
|---|
| BiesheimHaguenau |
| ES WasquehalBiesheim |
| BiesheimChambly FC |
| Bastia BorgoBiesheim |
| BiesheimBourges |
| Thionville FCBiesheim |
| BiesheimColmar |
| FeigniesBiesheim |
| BiesheimEpinal |
| BiesheimDieppe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D4 | 03-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| FRA D4 | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 14-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Chantilly |
| Chantilly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D4 | 25-04-2026 | Khách | Thionville FC | 7 Ngày |
| FRA D4 | 02-05-2026 | Chủ | St Pryve St Hilaire | 14 Ngày |
| FRA D4 | 09-05-2026 | Chủ | Bourges | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D4 | 25-04-2026 | Chủ | St Pryve St Hilaire | 7 Ngày |
| FRA D4 | 02-05-2026 | Khách | Epinal | 14 Ngày |
| FRA D4 | 09-05-2026 | Chủ | AS Furiani Agliani | 21 Ngày |

