

| [EGY Division 2-] El Sharqia Dokhan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 | 0.0% |
| [EGY Division 2-] Al Qanater |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | 2 | 0.0% |
| El Sharqia Dokhan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| El Sharqia Dokhan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 27-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.84 | 0.25 | 0.86 | B | X |
| EGY D2 | 20-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.40 | -0.34 | -0.40 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | H |
| EGY D2 | 13-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | H | 0.94 | 0 | 0.82 | H | X |
| EGY D2 | 09-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | B | 0.81 | 0 | 0.95 | B | T |
| EGY D2 | 30-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | T |
| EGY D2 | 28-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | H | 0.84 | 0 | 0.86 | H | H |
| EGY D2 | 14-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| EGY D2 | 07-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | B | 0.89 | 0 | 0.81 | B | T |
| EGY D2 | 30-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
| Al Qanater |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al QanaterAl Nasr Cairo |
| Diamond SCAl Qanater |
| El ShamsAl Qanater |
| Al Nasr CairoAl Qanater |
| Al Nasr CairoAl Qanater |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 03-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.36 | -0.34 | -0.43 | -0.96 | 0 | 0.72 | T | ||
| EGY D2 | 19-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.87 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| EGY D2 | 30-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 14-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| El Sharqia Dokhan |
| El Sharqia Dokhan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||