| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Volgar-Gazprom Astrachan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] Arsenal Tula |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 16.7% |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 18-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | H | -0.98 | 1.00 | 0.80 | T | X |
| RUS D1 | 23-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.35 | H | -0.95 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| RUS D1 | 13-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.43 | -0.32 | -0.38 | B | 0.79 | 0.00 | -0.97 | B | T |
| RUS D1 | 23-10-22 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.65 | -0.27 | -0.19 | B | -0.97 | 1.00 | 0.79 | H | T |
| INT CF | 06-07-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D1 | 16-03-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | H | 0.90 | 0.00 | 0.96 | H | X |
| RUS D1 | 23-08-15 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | H | 0.95 | -0.80 | 0.87 | T | X |
| RUS Cup | 24-09-14 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | B | 0.81 | -0.25 | -0.95 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 19-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | T | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | X |
| RUS D3A | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Arsenal Tula |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
| RUS Cup | 25-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.33 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| RUS D1 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | H | ||
| RUS D1 | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | T | ||
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.71 | -0.26 | -0.16 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
| RUS D1 | 03-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 5 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| RUS Cup | 30-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.55 | -0.34 | -0.27 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| RUS D1 | 24-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS Cup | 05-03-2026 | Chủ | Lokomotiv Moscow | 22 Ngày |