

| [MCC-] Aguilas UAGro |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 12 | 50.0% |
| [MCC-] Poza Rica |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| Aguilas UAGro |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Aguilas UAGro |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| MCC | 03-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LT | 23-01-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MCC | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LT | 05-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 21-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 07-11-25 | 10 - 0 (5 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 31-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 25-10-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 17-10-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Poza Rica |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 25-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MCC | 20-01-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 15-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 1 - 9 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| MEX LPS A | 01-11-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 04-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 04-04-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 28-03-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| MEX LPS A | 21-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Aguilas UAGro |
| Aguilas UAGro |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||