| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Volgar-Gazprom Astrachan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] Chernomorets Novorossijsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.44 | -0.32 | -0.35 | H | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | H |
| INT CF | 19-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D1 | 01-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.34 | H | 0.97 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| RUS D2 | 01-09-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D2 | 12-04-19 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 0.80 | 0.50 | -0.98 | T | T |
| RUS D2 | 16-09-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-07-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D2 | 20-10-13 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D2 | 22-07-13 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D2 | 21-05-13 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 19-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | T | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Chernomorets Novorossijsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D1 | 28-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | ||
| RUS D1 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | H | ||
| RUS D1 | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | 0.78 | 0.25 | -0.96 | T | ||
| RUS D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| RUS D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Volgar-Gazprom Astrachan |
| Volgar-Gazprom Astrachan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||