| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Dinamo Samarqand |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Pyunik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| Dinamo Samarqand |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Samarqand |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 19-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UZB D1 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | H | 0.82 | 0 | 0.94 | H | X |
| UZB D1 | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | H | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| UZB D1 | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.85 | 1 | 0.91 | T | X |
| UZB D1 | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.49 | T | 0.82 | -0.5 | -0.96 | T | T |
| UZB D1 | 30-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | T | 0.77 | 1 | 0.99 | T | T |
| UZB D1 | 24-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.29 | -0.31 | -0.53 | B | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Pyunik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 30-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | 0.74 | 2 | 0.96 | X | ||
| ARM D1 | 25-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ARM D1 | 21-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| ARM D1 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ARM CUP | 29-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
| Dinamo Samarqand |
| Dinamo Samarqand |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 28-02-2026 | Chủ | Navbahor Namangan | 17 Ngày |
| UZB D1 | 06-03-2026 | Khách | Kuruvchi Bunyodkor | 23 Ngày |
| UZB D1 | 12-03-2026 | Chủ | Nasaf Qarshi | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM CUP | 03-03-2026 | Chủ | FC Noah | 20 Ngày |
| ARM CUP | 31-03-2026 | Khách | FC Noah | 48 Ngày |