| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FC Shakhtar Donetsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 6 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] FC Metalurgi Rustavi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | 10 | 50.0% |
| FC Shakhtar Donetsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Shakhtar Donetsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | B | 0.81 | 1 | 0.89 | H | X |
| INT CF | 07-02-26 | 7 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA ECL | 18-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.19 | H | 0.80 | 1 | -0.98 | T | X |
| UKR D1 | 14-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | T | 0.87 | 2 | 0.95 | T | T |
| UEFA ECL | 11-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.79 | T | 0.83 | -1.75 | 0.99 | T | X |
| UKR D1 | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.19 | -0.26 | -0.68 | H | 0.88 | -1 | 0.88 | B | X |
| UKR D1 | 01-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 4 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | H | 0.80 | 2 | 0.96 | T | T |
| UEFA ECL | 27-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.11 | -0.17 | -0.81 | T | 0.92 | -1.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| FC Metalurgi Rustavi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 29-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 25-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 21-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
| GEO D2 | 08-11-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | 0.92 | 1 | 0.84 | T | ||
| GEO D2 | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.22 | -0.29 | -0.64 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| GEO D2 | 21-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.24 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| FC Shakhtar Donetsk |
| FC Shakhtar Donetsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 22-02-2026 | Chủ | FC Karpaty Lviv | 9 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | Veres | 15 Ngày |
| UKR D1 | 07-03-2026 | Khách | PFC Oleksandria | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 01-03-2026 | Khách | Dila Gori | 16 Ngày |
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Torpedo Kutaisi | 22 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Khách | Dinamo Tbilisi | 26 Ngày |