| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS M-League-4] FC Rodina Moscow Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 20 | 4 | 54.5% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 7 | 60.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 4 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
| [RUS M-League-12] Almaz Antey Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | 11 | 12 | 27.3% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 14 | 25.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 20 | 8 | 6 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
| FC Rodina Moscow Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Rodina Moscow Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 24-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS YthC | 10-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 03-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 20-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 13-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 06-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS YthC | 25-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Almaz Antey Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 17-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 20-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 13-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 06-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Rodina Moscow Youth |
| FC Rodina Moscow Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 07-05-2026 | Khách | FK Nizhny Novgorod Youth | 6 Ngày |
| RUS YthC | 15-05-2026 | Chủ | Dinamo Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 22-05-2026 | Khách | Fakel Youth | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 07-05-2026 | Chủ | FK Rostov Youth | 6 Ngày |
| RUS YthC | 15-05-2026 | Khách | FK Krasnodar Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 22-05-2026 | Chủ | Zenit St.Petersburg Youth | 21 Ngày |

